Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
煤气
méiqì
Khí gas
Hán việt: môi khí
—

Gợi nhớ

Từ "煤气" (méiqì) nghĩa là "Khí gas", ghép bởi: 煤 (méi): than đá + 气 (qì): khí.

Thành phần cấu tạo

煤气
méiqì
Khí gas
火
某
气

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khí gas
Ví dụ (2)
zuò做wán完fàn饭hòu后,qiānwàn千万bú不yào要wàngjì忘记guān关diào掉méi煤qì气。
Sau khi nấu cơm xong, tuyệt đối đừng quên tắt bếp gas.
fángjiān房间lǐ里yǒu有yì一gǔ股hěn很nóng浓de的méi煤qìwèi气味,kěnéng可能lòu漏qì气le了。
Trong phòng có một mùi gas rất nồng, có thể đã bị rò rỉ gas rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây