煤气
—
Gợi nhớ
Từ "煤气" (méiqì) nghĩa là "Khí gas", ghép bởi: 煤 (méi): than đá + 气 (qì): khí.
Thành phần cấu tạo
煤气
Khí gas
火
某
气
Phân tích từ 煤气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khí gas
Ví dụ (2)
做完饭后,千万不要忘记关掉煤气。
Sau khi nấu cơm xong, tuyệt đối đừng quên tắt bếp gas.
房间里有一股很浓的煤气味,可能漏气了。
Trong phòng có một mùi gas rất nồng, có thể đã bị rò rỉ gas rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây