Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
易燃材料
yì rán cáiliào
Vật liệu dễ cháy
Hán việt: dị nhiên tài liệu
—

Gợi nhớ

Từ "易燃材料" (yì rán cáiliào) mang nghĩa "Vật liệu dễ cháy", kết hợp bởi 易 (yì - dị): "dễ" + 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 材 (cái - tài): "Vật liệu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

易燃材料
yì rán cáiliào
Vật liệu dễ cháy
易
yì • dị
dễ
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)
燃
rán • nhiên
Đốt cháy
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
然
Nhiên
Nhiên / âm đọc (bên phải)
材
cái • tài
Vật liệu
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
才
Tài
Tài / âm đọc (bên phải)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vật liệu dễ cháy
Ví dụ (2)
cāngkù仓库lǐ里duīmǎn堆满le了mùtou木头děng等yì易rán燃cáiliào材料,bìxū必须fánghuǒ防火。
Kho hàng chất đầy các vật liệu dễ cháy như gỗ, nhất định phải phòng hỏa hoạn.
The warehouse is piled full of wood and other flammable materials, so fire prevention is a must.
zhuāngxiū装修fángzi房子shí时,wǒmen我们yīnggāi应该jǐnliàng尽量bìmiǎn避免shǐyòng使用yì易rán燃cáiliào材料。
Khi trang trí nhà cửa, chúng ta nên cố gắng tránh sử dụng vật liệu dễ cháy.
When renovating a house, we should try our best to avoid using flammable materials.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây