泼水熄灭
—
Phân tích từ 泼水熄灭
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xối nước dập tắt
Ví dụ (2)
他见火势变小,便端起一盆水泼水熄灭了余火。
Thấy ngọn lửa nhỏ đi, anh ấy liền bưng một chậu nước xối nước dập tắt ngọn lửa tàn.
离开野营地前,请确认已经泼水熄灭了所有火源。
Trước khi rời khỏi khu cắm trại, xin vui lòng xác nhận rằng đã xối nước dập tắt tất cả nguồn lửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây