会议安排
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lịch họp
Ví dụ (2)
秘书已经把下周的会议安排发到了每个人的邮箱。
Thư ký đã gửi lịch họp tuần tới vào hộp thư điện tử của mọi người rồi.
这一次的会议安排非常紧凑,请大家准时参加。
Lịch họp lần này rất dày đặc, xin mọi người hãy tham gia đúng giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây