会议椅
—
Phân tích từ 会议椅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ghế phòng họp
Ví dụ (2)
这里的会议椅设计得非常符合人体工程学,坐起来很舒服。
Ghế phòng họp ở đây được thiết kế rất phù hợp với công thái học, ngồi vào thấy rất thoải mái.
会议室里整齐地摆放着两排黑色的会议椅。
Trong phòng họp xếp ngay ngắn hai hàng ghế phòng họp màu đen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây