投影屏幕
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màn chiếu
Ví dụ (2)
请帮我把投影屏幕拉下来,我们要开始演示了。
Xin vui lòng giúp tôi kéo màn chiếu xuống, chúng tôi sắp bắt đầu bài thuyết trình rồi.
投影屏幕上的文字有些模糊,需要重新调整一下焦距。
Chữ viết trên màn chiếu hơi mờ, cần phải điều chỉnh lại tiêu cự một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây