白板笔
Báibǎnbǐ
Bút viết bảng trắng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bút viết bảng trắng
Ví dụ (2)
lǎo shīyònghēibáibǎnzàibǎnshàngxiěxiàlejīn tiāndezhòng diǎn
Giáo viên dùng bút viết bảng trắng màu đen viết các điểm chính của ngày hôm nay lên bảng.
zhèzhībáibǎn jīngméiyóuleqǐnghuànzhīxīnde
Cây bút viết bảng trắng này đã hết mực rồi, vui lòng đổi một cây mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây