会议材料
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài liệu họp
Ví dụ (2)
我已经把会议材料打印好了,放在了桌子上。
Tôi đã in xong tài liệu họp rồi, đặt ở trên bàn.
请在开会前认真阅读发送给您的会议材料。
Xin vui lòng đọc kỹ tài liệu họp đã gửi cho bạn trước khi bắt đầu cuộc họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây