会议时间
Huìyì shíjiān
Thời gian họp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thời gian họp
Ví dụ (2)
mendehuì shí jiāndìngzàimíng tiānshàng shídiǎn
Thời gian họp của chúng tôi được ấn định vào 10 giờ sáng mai.
guǒhuì shí jiānyǒubiàndònghuì qiántōng zhī jiā
Nếu thời gian họp có thay đổi, tôi sẽ thông báo trước cho mọi người.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây