云服务
—
Gợi nhớ
Từ "云服务" (Yún fúwù) nghĩa là "Dịch vụ đám mây", ghép bởi: 云 (yún): mây + 服 (fú): quần áo + 务 (wù): công việc.
Thành phần cấu tạo
云服务
Dịch vụ đám mây
二
厶
⺼
卩
夂
力
Phân tích từ 云服务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ đám mây
Ví dụ (2)
这家互联网巨头正在大力推广其企业级云服务。
Gã khổng lồ Internet này đang nỗ lực quảng bá dịch vụ đám mây cấp doanh nghiệp của mình.
依赖云服务的应用程序需要保持稳定的网络连接。
Các ứng dụng phụ thuộc vào dịch vụ đám mây cần duy trì kết nối mạng ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây