数据复制
—
Phân tích từ 数据复制
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sao chép dữ liệu
Ví dụ (2)
系统正在进行数据复制,请不要关机。
Hệ thống đang tiến hành sao chép dữ liệu, xin vui lòng không tắt máy.
数据复制完成后,你可以拔掉U盘。
Sau khi quá trình sao chép dữ liệu hoàn tất, bạn có thể rút ổ flash USB ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây