数据转移
Shùjù zhuǎnyí
Chuyển dữ liệu

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Chuyển dữ liệu
Ví dụ (2)
zàigēnghuànxīnshǒu shíshù zhuǎn shìshǎode zhòu
Khi thay điện thoại mới, chuyển dữ liệu là một bước không thể thiếu.
gōng zhèng zàijiāngshàngdeshù zhuǎn dàoyúnduān
Công ty đang chuyển dữ liệu trên máy chủ lên đám mây.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây