恢复文件
—
Phân tích từ 恢复文件
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khôi phục tệp
Ví dụ (2)
我不小心清空了回收站,还能恢复文件吗?
Tôi vô tình dọn sạch thùng rác rồi, còn có thể khôi phục tệp được không?
这款数据恢复软件可以帮你轻松恢复文件。
Phần mềm khôi phục dữ liệu này có thể giúp bạn khôi phục tệp một cách dễ dàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây