Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
删除文件
Shānchú wénjiàn
Xóa tệp
Hán việt: san trừ văn kiện
—

Gợi nhớ

Từ "删除文件" (Shānchú wénjiàn) nghĩa là "Xóa tệp", ghép bởi: 删 (shān): Xóa + 除 (chú): Loại bỏ + 文 (wén): ngôn ngữ + 件 (jiàn): Cái.

Thành phần cấu tạo

删除文件
Shānchú wénjiàn
Xóa tệp
册
刂
阝
余
文
亻

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Xóa tệp
Ví dụ (2)
qǐng请quèr èn确认nǐ你bù不xū yào需要zhè这xiē些zī liào资料hòu后zài再xuǎn zé选择shān chú wén jiàn删除文件。
Xin vui lòng xác nhận bạn không cần các tài liệu này nữa rồi mới chọn xóa tệp.
nǐ你kě yǐ可以zhí jiē直接bǎ把zhè gè这个tú图biāo标tuō拖rù入huí shōu zhàn回收站lái来shān chú wén jiàn删除文件。
Bạn có thể kéo trực tiếp biểu tượng này vào thùng rác để xóa tệp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây