删除文件
—
Gợi nhớ
Từ "删除文件" (Shānchú wénjiàn) nghĩa là "Xóa tệp", ghép bởi: 删 (shān): Xóa + 除 (chú): Loại bỏ + 文 (wén): ngôn ngữ + 件 (jiàn): Cái.
Thành phần cấu tạo
删除文件
Xóa tệp
册
刂
阝
余
文
亻
Phân tích từ 删除文件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xóa tệp
Ví dụ (2)
请确认你不需要这些资料后再选择删除文件。
Xin vui lòng xác nhận bạn không cần các tài liệu này nữa rồi mới chọn xóa tệp.
你可以直接把这个图标拖入回收站来删除文件。
Bạn có thể kéo trực tiếp biểu tượng này vào thùng rác để xóa tệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây