文件整理
Wénjiàn zhěnglǐ
Sắp xếp tệp

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Sắp xếp tệp
Ví dụ (2)
měi tiānxiàbānqiándōuhuìhuāshí fēnzhōngjìn xíngwén jiàn zhěng
Mỗi ngày trước khi tan sở, tôi đều dành ra mười phút để tiến hành sắp xếp tài liệu.
zuòhǎowén jiàn zhěng de gāo mendegōng zuòxiào
Làm tốt việc sắp xếp tệp tin có thể nâng cao cực kỳ hiệu quả công việc của chúng ta.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây