文件销毁
—
Phân tích từ 文件销毁
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hủy tệp
Ví dụ (2)
对于涉密内容,我们必须严格执行文件销毁制度。
Đối với nội dung bí mật, chúng ta phải thực hiện nghiêm ngặt chế độ tiêu hủy tài liệu.
碎纸机是日常办公中进行文件销毁的常用工具。
Máy hủy giấy là công cụ thường dùng để tiêu hủy tài liệu trong văn phòng hàng ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây