总结报告
—
Phân tích từ 总结报告
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo tổng kết
Ví dụ (2)
年终总结报告需要包含全年的销售数据。
Báo cáo tổng kết cuối năm cần bao gồm dữ liệu doanh số của cả năm.
会议结束以后,他写了一份详细的总结报告。
Sau khi cuộc họp kết thúc, anh ấy đã viết một bản báo cáo tổng kết chi tiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây