报告演示
Bàogào yǎnshì
Trình bày báo cáo

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trình bày báo cáo
Ví dụ (2)
wèi lemíng tiāndebào gàoyǎnshìzhǔn bèilehěnjiǔ
Anh ấy đã chuẩn bị rất lâu cho buổi trình bày báo cáo ngày mai.
bào gàoyǎnshìguò chéngzhōng jiāchūlehěnduōyǒujià zhídewèn
Trong quá trình trình bày báo cáo, mọi người đã đưa ra nhiều câu hỏi có giá trị.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây