辞职申请
Cízhí shēnqǐng
Đơn xin nghỉ việc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin nghỉ việc
Ví dụ (2)
jīngxiàngrén yuánjiāole zhíshēn qǐng
Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc cho bộ phận nhân sự.
jīng zhǔnlede zhíshēn qǐng
Giám đốc đã phê duyệt đơn xin nghỉ việc của anh ấy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây