离职决定
—
Phân tích từ 离职决定
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định thôi việc
Ví dụ (2)
经过深思熟虑,他做出了离职决定。
Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, anh ấy đã đưa ra quyết định thôi việc.
公司尊重他的个人选择和离职决定。
Công ty tôn trọng lựa chọn cá nhân và quyết định thôi việc của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây