请假申请
Qǐngjià shēnqǐng
Đơn xin nghỉ phép

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin nghỉ phép
Ví dụ (2)
guǒxiǎngxiàzhōuqǐng jiàjīn tiānjiùděixiěhǎoqǐng jiàshēn qǐng
Nếu cậu muốn xin nghỉ phép tuần sau thì hôm nay phải viết xong đơn xin nghỉ phép.
lǎo shīzài tǒngtóng ledeqǐng jiàshēn qǐng
Giáo viên đã đồng ý đơn xin nghỉ phép của tôi trên hệ thống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây