考勤表
Kǎoqín biǎo
Bảng chấm công

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảng chấm công
Ví dụ (2)
rén shì ménměiyuèdōuhuìjiǎn chákǎoqínbiǎo
Bộ phận nhân sự kiểm tra bảng chấm công vào cuối mỗi tháng.
qǐng jiāquèr èn dekǎoqínbiǎoshì fǒuyǒucuòlòu
Xin mọi người xác nhận xem bảng chấm công của mình có sai sót hay thiếu sót gì không.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây