试用合同
—
Gợi nhớ
Từ "试用合同" (Shìyòng hétong) mang nghĩa "Hợp đồng thử việc", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng thử việc
Ví dụ (2)
刚进公司的新员工都需要签署一份试用合同。
Nhân viên mới vừa vào công ty đều phải ký một bản hợp đồng thử việc.
New employees who have just joined the company all need to sign a probation contract.
试用合同上规定了试用期的薪资标准。
Trên hợp đồng thử việc quy định mức lương tiêu chuẩn trong thời gian thử việc.
The probation contract stipulates the salary standard for the probationary period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây