任命决定
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định bổ nhiệm
Ví dụ (2)
董事会今天公布了关于新总经理的任命决定。
Hội đồng quản trị hôm nay đã công bố quyết định bổ nhiệm về tổng giám đốc mới.
听到这个任命决定,大家都向他表示祝贺。
Khi nghe thấy quyết định bổ nhiệm này, mọi người đều chúc mừng anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây