人事会议纪要
—
Phân tích từ 人事会议纪要
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biên bản họp nhân sự
Ví dụ (2)
秘书把整理好的人事会议纪要发给了所有参会人员。
Thư ký đã gửi biên bản họp nhân sự đã chỉnh lý cho tất cả những người tham gia họp.
请根据人事会议纪要的要求,落实 personnel 调动。
Xin hãy thực hiện việc điều động nhân sự theo yêu cầu của biên bản họp nhân sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây