奖励决定
—
Phân tích từ 奖励决定
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định khen thưởng
Ví dụ (2)
公司为了表彰优秀员工,公布了奖励决定。
Nhằm tuyên dương nhân viên xuất sắc, công ty đã công bố quyết định khen thưởng.
获得奖励决定后,他的工作积极性更高了。
Sau khi nhận được quyết định khen thưởng, tính tích cực trong công việc của anh ấy càng cao hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây