处罚决定
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định xử phạt
Ví dụ (2)
因为严重违反纪律,他收到了公司的处罚决定。
Vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng, anh ấy đã nhận được quyết định xử phạt của công ty.
这份处罚决定是对所有员工的一个警示。
Quyết định xử phạt này là một lời cảnh tỉnh đối với tất cả nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây