员工手册
—
Phân tích từ 员工手册
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sổ tay nhân viên
Ví dụ (2)
请仔细阅读员工手册,了解公司的福利政策。
Hãy đọc kỹ sổ tay nhân viên để hiểu rõ chính sách phúc lợi của công ty.
员工手册里有关于考勤和请假的详细规定。
Trong sổ tay nhân viên có các quy định chi tiết về chấm công và xin nghỉ phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây