反对意见
Fǎnduì yìjiàn
Ý kiến phản đối

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ý kiến phản đối
Ví dụ (2)
guǒyǒushén mefǎn duì jiànqǐngzhí jiēshuōchūlái
Nếu cậu có ý kiến phản đối gì, xin hãy nói thẳng ra.
jǐn guǎnyǒuxiēfǎn duì jiàngāi huàhái shìtōng guòle
Mặc dù có một số ý kiến phản đối, kế hoạch đó vẫn được thông qua.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây