复印件
—
Phân tích từ 复印件
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản photocopy
Ví dụ (2)
办理业务时,除了原件,还需要提供一份复印件。
Khi làm thủ tục dịch vụ, ngoài bản gốc, vẫn cần cung cấp một bản photocopy.
请把你的身份证复印件交给班长。
Xin hãy nộp bản photocopy chứng minh nhân dân của bạn cho lớp trưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây