彩色打印
—
Phân tích từ 彩色打印
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:In màu
Ví dụ (2)
我们需要彩色打印这张产品海报。
Chúng tôi cần in màu tấm áp phích sản phẩm này.
这台机器不仅能黑白打印,还能彩色打印。
Chiếc máy này không những có thể in đen trắng, mà còn có thể in màu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây