打印预览
—
Phân tích từ 打印预览
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xem trước khi in
Ví dụ (2)
建议你在打印前先使用打印预览检查排版。
Khuyên bạn nên sử dụng tính năng xem trước khi in để kiểm tra bố cục trước khi in.
通过打印预览,我发现页面下方的文字被切掉了。
Qua việc xem trước khi in, tôi phát hiện phần chữ bên dưới trang đã bị cắt mất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây