分享文档
—
Phân tích từ 分享文档
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chia sẻ tài liệu
Ví dụ (2)
我已经在系统里分享文档了。
Tôi đã chia sẻ tài liệu trên hệ thống rồi.
点击这个按钮,你就可以轻松分享文档。
Nhấp vào nút này, bạn có thể dễ dàng chia sẻ tài liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây