打印命令
Dǎyìn mìnglìng
Lệnh in

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lệnh in
Ví dụ (2)
diàn nǎochū yìnmìng lìnghòu yìnjiùhuìkāi shǐgōng zuò
Sau khi máy tính phát lệnh in, máy in sẽ bắt đầu hoạt động.
guǒ yìnméiyǒufǎn yìngqǐngjiǎn chádiàn nǎoshì fǒusòngle yìnmìng lìng
Nếu máy in không phản hồi, xin hãy kiểm tra xem máy tính đã gửi lệnh in chưa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây