存储软件
—
Phân tích từ 存储软件
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm lưu trữ
Ví dụ (2)
我们公司正在使用一款先进的云端存储软件。
Công ty chúng tôi đang sử dụng một phần mềm lưu trữ đám mây tiên tiến.
你需要在电脑上安装这个存储软件才能同步文件。
Bạn cần cài đặt phần mềm lưu trữ này trên máy tính mới có thể đồng bộ hóa tệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây