数据保护
—
Gợi nhớ
Từ "数据保护" (Shùjù bǎohù) mang nghĩa "Bảo vệ dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
数据保护
Bảo vệ dữ liệu
数
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
据
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
护
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 数据保护
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bảo vệ dữ liệu
Ví dụ (2)
公司非常重视客户的信息安全和数据保护工作。
Công ty rất coi trọng công tác an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu của khách hàng.
The company attaches great importance to customer information security and data protection.
现代操作系统都提供了多种级别的数据保护。
Các hệ điều hành hiện đại đều cung cấp nhiều cấp độ bảo vệ dữ liệu.
Modern operating systems provide multiple levels of data protection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây