数据筛选
—
Phân tích từ 数据筛选
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lọc dữ liệu
Ví dụ (2)
通过数据筛选,我们可以快速找出不及格的学生。
Thông qua lọc dữ liệu, chúng ta có thể nhanh chóng tìm ra những học sinh không đạt.
你学会如何在Excel中进行数据筛选了吗?
Bạn đã học được cách lọc dữ liệu trong Excel chưa?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây