拆分单元格
—
Gợi nhớ
Từ "拆分单元格" (Chāifēn dānyuángé) nghĩa là "Chia tách ô", ghép bởi: 拆 (chāi): tháo dỡ + 分 (fēn): xu + 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên + 格 (gé): Mẫu.
Thành phần cấu tạo
拆分单元格
Chia tách ô
扌
斥
八
刀
单
二
Phân tích từ 拆分单元格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chia tách ô
Ví dụ (2)
我想把这个大格子拆分单元格,分成两行。
Tôi muốn chia tách ô lớn này thành hai hàng.
选中需要操作的区域,点击拆分单元格即可。
Chọn vùng cần thao tác, nhấp vào chia tách ô là được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây