背景颜色
—
Gợi nhớ
Từ "背景颜色" (Bèijǐng yánsè) nghĩa là "Màu nền", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 景 (jǐng): Phong cảnh + 颜 (yán): màu sắc + 色 (sè / shǎi): Màu.
Thành phần cấu tạo
背景颜色
Màu nền
北
月
日
京
彦
页
Phân tích từ 背景颜色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màu nền
Ví dụ (2)
这张海报的背景颜色太亮了,有点刺眼。
Màu nền của tờ áp phích này sáng quá, hơi chói mắt.
我想把网页的背景颜色改成淡蓝色。
Tôi muốn đổi màu nền của trang web thành màu xanh lam nhạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây