插入视频
—
Phân tích từ 插入视频
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chèn video
Ví dụ (2)
演示文稿里插入视频能让演讲更加生动。
Chèn video vào bài thuyết trình sẽ giúp buổi thuyết trình sinh động hơn.
你知道怎么在网页里插入视频链接吗?
Bạn có biết cách chèn liên kết video vào trang web không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây