插入音频
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chèn âm thanh
Ví dụ (2)
我在幻灯片中插入音频作为背景音乐。
Tôi chèn âm thanh vào trang chiếu để làm nhạc nền.
请点击这里插入音频,录下你的声音。
Vui lòng nhấp vào đây để chèn âm thanh và ghi lại giọng nói của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây