燃气灶
—
Phân tích từ 燃气灶
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bếp gas
Ví dụ (2)
做完饭后,一定要记得关掉燃气灶。
Sau khi nấu ăn xong, nhất định phải nhớ tắt bếp gas.
我们家的燃气灶坏了,需要找人来修理。
Bếp gas nhà chúng tôi bị hỏng rồi, cần tìm người đến sửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây