电磁炉
—
Gợi nhớ
Từ "电磁炉" (Diàncílú) mang nghĩa "Bếp từ", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 炉 (lú - lô): "lò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电磁炉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bếp từ
Ví dụ (2)
我们在宿舍里用电磁炉吃火锅。
Chúng tôi dùng bếp từ để ăn lẩu trong ký túc xá.
We used an induction cooker to eat hot pot in the dorm.
电磁炉加热速度很快,使用起来也很安全。
Bếp từ nóng rất nhanh và sử dụng cũng rất an toàn.
An induction cooker heats up very quickly and is also very safe to use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây