保鲜膜
—
Phân tích từ 保鲜膜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màng bọc thực phẩm
Ví dụ (2)
剩菜放入冰箱前,最好先盖上一层保鲜膜。
Trước khi cho thức ăn thừa vào tủ lạnh, tốt nhất nên bọc một lớp màng bọc thực phẩm lên.
超市里有各种牌子的保鲜膜。
Trong siêu thị có rất nhiều nhãn hiệu màng bọc thực phẩm khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây