Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
砧板
Zhēnbǎn
Thớt
Hán việt: châm bản
—

Gợi nhớ

Từ "砧板" (Zhēnbǎn) mang nghĩa "Thớt", kết hợp bởi 砧 (zhēn - châm): "cái thớt" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砧: Phiến đá hoặc thớt gỗ dày (石) đặt cố định một chỗ (占) trong gian bếp để băm chặt thức ăn hay đập vải, chính là cái thớt, cái đe (砧). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).

Thành phần cấu tạo

砧板
Zhēnbǎn
Thớt
砧
zhēn • châm
cái thớt
石
Bộ Thạch
Phiến đá phẳng, vật cứng chắc
占
Chữ Chiếm
Đặt cố định vững chãi một chỗ
板
bǎn • bản
Bảng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thớt
Ví dụ (2)
qiē切wán完ròu肉yǐhòu以后,yào要bǎ把zhēnbǎn砧板chèdǐ彻底qīngxǐ清洗gānjìng干净。
Sau khi thái thịt xong, phải rửa thớt thật sạch sẽ.
After cutting meat, you must wash the cutting board thoroughly.
chúfáng厨房lǐ里zuìhǎo最好zhǔnbèi准备liǎng两gè个zhēnbǎn砧板,shēng生shú熟fēnkāi分开shǐyòng使用。
Trong nhà bếp tốt nhất nên chuẩn bị hai chiếc thớt để dùng riêng cho đồ sống và đồ chín.
It is best to prepare two cutting boards in the kitchen and use them separately for raw and cooked food.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây