电风扇
—
Phân tích từ 电风扇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quạt điện
Ví dụ (2)
夏天天气热的时候,电风扇能带来凉爽的风。
Khi thời tiết nóng nực vào mùa hè, quạt điện có thể mang lại làn gió mát mẻ.
奶奶习惯吹电风扇,不适应开空调。
Bà nội quen thổi quạt điện, không thích nghi được với việc bật điều hòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây