延长线
—
Gợi nhớ
Từ "延长线" (Yáncháng xiàn) mang nghĩa "Dây điện nối dài", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 延长线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây điện nối dài
Ví dụ (2)
墙上的插座太远了,我需要一根延长线。
Ổ cắm trên tường xa quá, tôi cần một sợi dây điện nối dài.
The wall outlet is too far away; I need an extension cord.
使用延长线时要特别注意用电安全。
Khi sử dụng dây điện nối dài cần đặc biệt chú ý an toàn sử dụng điện.
Pay special attention to electrical safety when using an extension cord.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây