加湿器
—
Gợi nhớ
Từ "加湿器" (Jiāshī qì) mang nghĩa "Máy tạo độ ẩm", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 湿 (shī - thấp): "ẩm" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 加湿器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy tạo độ ẩm
Ví dụ (2)
空调房里太干燥了,我打开了加湿器。
Phòng điều hòa khô quá, tôi đã bật máy tạo độ ẩm lên.
It was too dry in the air-conditioned room, so I turned on the humidifier.
这个加湿器里可以添加几滴香薰精油。
Chiếc máy tạo độ ẩm này có thể nhỏ thêm vài giọt tinh dầu xông hương.
You can add a few drops of essential oil to this humidifier.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây