挂钟
—
Gợi nhớ
Từ "挂钟" (Guàzhōng) nghĩa là "Đồng hồ treo tường", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 钟 (zhōng): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
挂钟
Đồng hồ treo tường
扌
圭
钅
中
Phân tích từ 挂钟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ treo tường
Ví dụ (2)
墙上挂着一个圆形的复古挂钟。
Trên tường treo một chiếc đồng hồ treo tường hình tròn mang phong cách cổ điển.
听着挂钟滴答滴答的声音,他渐渐入睡了。
Nghe tiếng đồng hồ treo tường kêu tích tắc tích tắc, anh ấy dần chìm vào giấc ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây