透明胶
—
Gợi nhớ
Từ "透明胶" (Tòumíng jiāo) mang nghĩa "Băng dính trong", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 明 (míng - minh): "sáng" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 透明胶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Băng dính trong
Ví dụ (2)
课本破了,我用透明胶把它粘好。
Sách giáo khoa bị rách rồi, tôi dùng băng dính trong để dán nó lại.
The textbook was torn, so I taped it back together with clear tape.
帮我找一下透明胶,我要封好这个快递箱。
Tìm giúp tôi cuộn băng dính trong, tôi cần đóng kín thùng chuyển phát nhanh này.
Help me find the clear tape; I need to seal this delivery box.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây